Động cơ Mitsubishi HG-SN302BJ-S100
1. Động cơ Mitsubishi HG-SN302BJ-S100:
Động cơ Servo Mitsubishi HG-SN302BJ-S100 là động cơ servo AC thuộc dòng HG-SN, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp yêu cầu khả năng điều khiển chính xác về vị trí, tốc độ và mô-men xoắn. Model có công suất định mức 3 kW, tốc độ định mức 2000 vòng/phút, tích hợp phanh điện từ và encoder phản hồi 17-bit.
HG-SN302BJ-S100 sử dụng thiết kế trục thẳng, làm mát tự nhiên và có phớt dầu. Động cơ phù hợp với các hệ thống máy móc tự động, cơ cấu truyền động, máy CNC, máy đóng gói, máy công cụ và các ứng dụng cần điều khiển chuyển động chính xác.
Đặc điểm nổi bật của Động cơ Mitsubishi HG-SN302BJ-S100
- Công suất định mức 3 kW.
- Điện áp thuộc cấp 200 VAC.
- Tốc độ định mức 2000 vòng/phút.
- Tốc độ tối đa được các tài liệu sản phẩm ghi nhận ở mức 3000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn định mức 14.3 N·m.
- Mô-men xoắn cực đại 42.9 N·m.
- Tích hợp phanh điện từ.
- Encoder phản hồi 17-bit.
- Có oil seal giúp bảo vệ khu vực trục.
- Thiết kế straight shaft.
- Cấu trúc làm mát tự nhiên, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.
- Thuộc nhóm động cơ servo medium inertia / medium capacity.
- Thiết kế mặt bích 176 × 176 mm theo tài liệu kích thước của HG-SN302BJ.
Thông số kỹ thuật Động cơ Mitsubishi HG-SN302BJ-S100
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Model | HG-SN302BJ-S100 |
| Series | HG-SN |
| Dòng sản phẩm | MELSERVO-JE |
| Loại động cơ | AC Brushless Rotary Servo Motor |
| Công suất định mức | 3 kW |
| Điện áp cấp | 200 VAC class |
| Dòng điện định mức | Khoảng 11 A |
| Tốc độ định mức | 2000 r/min |
| Tốc độ tối đa | 3000 r/min |
| Mô-men định mức | 14.3 N·m |
| Mô-men tối đa | 42.9 N·m |
| Encoder | 17-bit |
| Phanh điện từ | Có |
| Phớt dầu | Có |
| Kiểu trục | Straight shaft |
| Làm mát | Natural cooling |
| Quán tính rotor | 88.2 × 10⁻⁴ kg·m² |
| Khối lượng | 22 kg |
| Đường kính trục | 35 mm |
| Mặt bích | 176 × 176 mm |
| Kiểu lắp | Lắp mặt bích |
| Cấp bảo vệ | Theo cấu hình/tài liệu kỹ thuật của model |
| Kết cấu | TENC – Totally Enclosed Natural Cooling |
Thông số quán tính rotor 88.2 × 10⁻⁴ kg·m² và khối lượng 22 kg được Mitsubishi ghi trực tiếp cho model HG-SN302BJ trong manual servo motor.
Encoder 17-bit trên HG-SN302BJ-S100
Encoder là bộ phận phản hồi quan trọng trong hệ thống servo. Động cơ HG-SN302BJ-S100 sử dụng hệ thống phản hồi encoder 17-bit, giúp driver servo xác định trạng thái chuyển động của rotor để thực hiện điều khiển vòng kín. Thông tin từ encoder được sử dụng để kiểm soát vị trí, tốc độ và mô-men của động cơ.
Nhờ phản hồi encoder, hệ thống servo có thể liên tục so sánh trạng thái thực tế của động cơ với giá trị đặt và thực hiện hiệu chỉnh trong quá trình vận hành.
Nguyên lý hoạt động
Quá trình hoạt động của Mitsubishi HG-SN302BJ-S100 có thể mô tả như sau:
- Bộ điều khiển servo nhận lệnh điều khiển vị trí, tốc độ hoặc mô-men từ hệ thống máy.
- Driver servo cung cấp nguồn và dòng điện phù hợp đến các cuộn dây của động cơ.
- Từ trường được tạo ra trong stator tương tác với rotor, tạo mô-men làm trục động cơ quay.
- Encoder 17-bit liên tục phản hồi thông tin chuyển động của rotor về driver.
- Driver so sánh giá trị phản hồi với giá trị đặt.
- Hệ thống tự động điều chỉnh dòng điện và tốc độ động cơ để giảm sai lệch.
- Phanh điện từ có thể được sử dụng để giữ trục trong những điều kiện vận hành hoặc dừng máy phù hợp với thiết kế hệ thống.
Nhờ cơ chế phản hồi vòng kín, servo motor có khả năng đáp ứng nhanh và kiểm soát chuyển động chính xác hơn so với động cơ thông thường chỉ điều khiển tốc độ.
Phanh điện từ của Động cơ Mitsubishi HG-SN302BJ-S100
HG-SN302BJ-S100 là phiên bản có tích hợp phanh điện từ. Mitsubishi ghi nhận mô-men ma sát tĩnh của phanh ở mức 44 N·m đối với HG-SN302BJ.
Phanh giúp hỗ trợ giữ trục động cơ khi hệ thống yêu cầu dừng hoặc giữ tải. Tuy nhiên, phanh không nên được hiểu là cơ cấu dùng để thường xuyên hãm tải động trong quá trình vận hành. Việc điều khiển phanh cần thực hiện theo hướng dẫn của Mitsubishi và yêu cầu thực tế của máy.
Ứng dụng của Mitsubishi HG-SN302BJ-S100
Với công suất 3 kW, mô-men 14.3 N·m và khả năng phản hồi encoder 17-bit, HG-SN302BJ-S100 phù hợp với nhiều hệ thống truyền động servo công nghiệp.
- Máy CNC và máy công cụ.
- Máy gia công cơ khí tự động.
- Máy đóng gói và dây chuyền đóng gói.
- Máy cắt, máy cuộn và máy kéo vật liệu.
- Băng tải cần điều khiển vị trí và tốc độ chính xác.
- Cơ cấu cấp liệu tự động.
- Máy lắp ráp tự động.
- Cơ cấu nâng hạ và định vị.
- Máy in và máy xử lý vật liệu.
- Dây chuyền sản xuất tự động yêu cầu điều khiển chuyển động chính xác.
- Các hệ thống robot và cơ cấu nhiều trục khi được lựa chọn đúng theo yêu cầu tải.
Ưu điểm khi sử dụng
- Công suất 3 kW: đáp ứng các cơ cấu truyền động có yêu cầu công suất tương đối cao.
- Điều khiển servo chính xác: encoder phản hồi giúp hệ thống kiểm soát chuyển động theo vòng kín.
- Encoder 17-bit: cung cấp độ phân giải phản hồi cao cho quá trình điều khiển.
- Mô-men lớn: mô-men định mức 14.3 N·m và mô-men tối đa 42.9 N·m.
- Tích hợp phanh: phù hợp với những cơ cấu cần giữ trục khi dừng.
- Phớt dầu: hỗ trợ bảo vệ khu vực trục động cơ.
- Làm mát tự nhiên: không cần quạt làm mát cưỡng bức bên ngoài trong cấu hình tiêu chuẩn.
- Thiết kế trục thẳng: thuận tiện kết nối với cơ cấu truyền động phù hợp.
- Độ tin cậy cao: thuộc hệ servo Mitsubishi Electric dành cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Cần lựa chọn servo amplifier/driver Mitsubishi tương thích với HG-SN302BJ-S100 trước khi đưa vào vận hành.
- Kiểm tra điện áp, dòng điện và công suất của toàn bộ hệ thống trước khi đấu nối.
- Không cấp nguồn trực tiếp cho động cơ như một động cơ AC thông thường.
- Cần sử dụng đúng cáp nguồn, cáp encoder và cáp phanh theo cấu hình hệ thống.
- Kiểm tra đúng thứ tự và đầu nối U/V/W khi kết nối động cơ với servo amplifier.
- Đảm bảo nối đất đúng kỹ thuật để hạn chế nhiễu và tăng độ an toàn.
- Kiểm tra tải hướng kính và hướng trục tác động lên trục động cơ.
- Đảm bảo mặt bích và kích thước cơ khí tương thích trước khi lắp đặt.
- Không vượt quá giới hạn tốc độ và tải của động cơ.
- Khi thay thế động cơ cũ, nên đối chiếu đầy đủ model HG-SN302BJ-S100, đặc biệt là phiên bản có phanh và cấu hình encoder.
Các model liên quan cùng dòng Mitsubishi HG-SN
Một số model HG-SN có thể tham khảo khi lựa chọn động cơ servo Mitsubishi:
- HG-SN52BJ-S100 – Servo motor 0.5 kW, có phanh.
- HG-SN102BJ-S100 – Servo motor 1 kW, có phanh.
- HG-SN152BJ-S100 – Servo motor 1.5 kW, có phanh.
- HG-SN202BJ-S100 – Servo motor 2 kW, có phanh.
- HG-SN302BJ-S100 – Servo motor 3 kW, có phanh.
- HG-SN302J-S100 – Phiên bản 3 kW không phanh.
- HG-SN302BJ – Phiên bản 3 kW có phanh.
Các model trong dòng HG-SN được Mitsubishi phân chia theo công suất, tốc độ, phanh và các tùy chọn cấu hình khác nhau. Vì vậy khi thay thế cần đối chiếu đúng toàn bộ mã hàng thay vì chỉ dựa vào công suất động cơ.



